아무 단어나 입력하세요!

"dragnet" in Vietnamese

lưới rà (câu cá)cuộc truy quét (cảnh sát)

Definition

'Dragnet' là cuộc truy quét diện rộng của cảnh sát để tìm nghi phạm hoặc thông tin, hoặc là loại lưới lớn kéo dưới nước để bắt cá.

Usage Notes (Vietnamese)

Về cảnh sát, thường dùng trong tin tức hoặc văn bản chính thức. Không dùng cho truy đuổi đơn lẻ. Nghĩa trong nghề cá chủ yếu là kỹ thuật.

Examples

The police set up a dragnet to catch the thief.

Cảnh sát đã lập một **cuộc truy quét** để bắt kẻ trộm.

The fisherman pulled a heavy dragnet out of the water.

Ngư dân kéo **lưới rà** nặng từ dưới nước lên.

The city was under a police dragnet all night.

Cả thành phố chịu sự **truy quét của cảnh sát** suốt đêm.

They escaped just minutes before the dragnet closed in.

Họ kịp trốn thoát chỉ ít phút trước khi **cuộc truy quét** ập tới.

The massive dragnet failed to find any evidence.

**Cuộc truy quét** quy mô lớn đã không tìm thấy bằng chứng nào.

Reporters praised the efficiency of the police dragnet.

Phóng viên khen ngợi hiệu quả của **cuộc truy quét** của cảnh sát.