아무 단어나 입력하세요!

"drag your feet" in Vietnamese

chần chừtrì hoãn

Definition

Làm việc gì đó chậm chạp hoặc cố ý trì hoãn vì không muốn hoặc không hứng thú.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này mang tính thân mật, hay nói về việc trì hoãn việc nhà, học hành. Không chỉ động tác thật mà chỉ thái độ chểnh mảng.

Examples

Please don't drag your feet with your homework.

Làm ơn đừng **chần chừ** với bài tập về nhà nữa.

He always drags his feet when it's time to clean.

Cứ đến lúc dọn dẹp là anh ấy lại **chần chừ**.

The company was dragging its feet on making a decision.

Công ty đã **chần chừ** khi ra quyết định.

Stop dragging your feet and just make the call already!

Đừng **chần chừ** nữa, gọi đi nào!

If you drag your feet too much, you'll miss your chance.

Nếu bạn **chần chừ** quá nhiều, bạn sẽ lỡ mất cơ hội.

Come on, why are you dragging your feet? Let's get going!

Nào, sao bạn cứ **chần chừ** vậy? Đi thôi!