"drafty" in Vietnamese
Definition
Chỉ nơi, thường là phòng hoặc tòa nhà, gió lạnh thổi vào qua các khe hở, khiến không gian khó chịu.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng cho nhà, phòng hoặc tòa nhà cũ; mang nghĩa tiêu cực, nhất là khi trời lạnh. Không dùng cho người hay đồ vật.
Examples
The old house is very drafty in winter.
Ngôi nhà cũ này vào mùa đông rất **lộng gió**.
My bedroom feels drafty at night.
Phòng ngủ của tôi vào ban đêm cảm thấy rất **lộng gió**.
Close the window, it's getting drafty in here.
Đóng cửa sổ lại đi, ở đây đang trở nên **lộng gió**.
I can always tell when a room is drafty because my feet get cold.
Tôi luôn biết khi một phòng **lộng gió** vì chân tôi lạnh.
These old apartments tend to be pretty drafty in the fall.
Những căn hộ cũ này vào mùa thu thường rất **lộng gió**.
If your office feels drafty, maybe the window isn't sealed well.
Nếu văn phòng của bạn cảm thấy **lộng gió**, có thể cửa sổ chưa được kín.