아무 단어나 입력하세요!

"draftees" in Vietnamese

tân binh nhập ngũ bắt buộc

Definition

Những người bị gọi nhập ngũ do nghĩa vụ quân sự, không phải tự nguyện gia nhập.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng chủ yếu trong ngữ cảnh nghĩa vụ quân sự bắt buộc. 'Draftees' không phải là tình nguyện viên, khác với 'recruit'.

Examples

Many draftees arrived at the training camp last week.

Nhiều **tân binh nhập ngũ bắt buộc** đã đến trại huấn luyện vào tuần trước.

The army prepared special classes for the new draftees.

Quân đội đã chuẩn bị các lớp học đặc biệt cho các **tân binh nhập ngũ bắt buộc** mới.

All draftees must serve for two years.

Tất cả **tân binh nhập ngũ bắt buộc** phải phục vụ hai năm.

Some draftees were nervous because it was their first time away from home.

Một số **tân binh nhập ngũ bắt buộc** cảm thấy lo lắng vì đây là lần đầu tiên xa nhà.

The group of draftees quickly formed strong friendships during basic training.

Nhóm **tân binh nhập ngũ bắt buộc** nhanh chóng gắn kết tình bạn thân thiết trong quá trình huấn luyện cơ bản.

After being discharged, many draftees found it hard to adjust to civilian life again.

Sau khi xuất ngũ, nhiều **tân binh nhập ngũ bắt buộc** cảm thấy khó thích nghi lại với cuộc sống dân sự.