아무 단어나 입력하세요!

"draftee" in Vietnamese

tân binh bị gọi nhập ngũ

Definition

Người bị gọi nhập ngũ theo luật, không phải là người tự nguyện đăng ký đi lính.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh quân sự, đối lập với "tình nguyện viên" (volunteer). Hay xuất hiện khi nói về nghĩa vụ quân sự hoặc trong các bài báo, tài liệu lịch sử.

Examples

The army called up hundreds of draftees for training.

Quân đội đã triệu tập hàng trăm **tân binh bị gọi nhập ngũ** để huấn luyện.

Each draftee received a letter with instructions.

Mỗi **tân binh bị gọi nhập ngũ** đều nhận được một lá thư hướng dẫn.

Some draftees had never held a gun before joining.

Một số **tân binh bị gọi nhập ngũ** chưa từng cầm súng trước khi nhập ngũ.

After the draft, my uncle became a draftee and served for two years.

Sau khi bị gọi nhập ngũ, chú tôi trở thành **tân binh bị gọi nhập ngũ** và phục vụ hai năm.

Being a draftee during wartime wasn't easy for anyone.

Là **tân binh bị gọi nhập ngũ** trong thời chiến không hề dễ dàng với ai cả.

The government sent every draftee home after the conflict ended.

Sau khi xung đột kết thúc, chính phủ đã cho tất cả **tân binh bị gọi nhập ngũ** về nhà.