아무 단어나 입력하세요!

"draco" in Vietnamese

Draco

Definition

'Draco' thường chỉ một con rồng thần thoại, một chòm sao ở bầu trời phía Bắc, hoặc một chi thằn lằn bay trong sinh học.

Usage Notes (Vietnamese)

'Draco' chủ yếu xuất hiện trong các lĩnh vực khoa học, thiên văn, thần thoại hoặc tác phẩm văn học, không dùng thay cho 'rồng' thông thường. Đôi khi cũng là tên riêng nhân vật.

Examples

The Draco constellation can be seen in the northern sky.

Chòm sao **Draco** có thể nhìn thấy trên bầu trời phía Bắc.

The Draco lizard can glide from tree to tree.

Thằn lằn **Draco** có thể lướt từ cây này sang cây khác.

In Greek myths, Draco was a fearsome dragon.

Trong thần thoại Hy Lạp, **Draco** là một con rồng đáng sợ.

My favorite constellation to spot in summer is definitely Draco.

Chòm sao yêu thích nhất để quan sát vào mùa hè của tôi chắc chắn là **Draco**.

Have you heard of the little Draco lizards that fly?

Bạn đã từng nghe về những con thằn lằn **Draco** nhỏ biết bay chưa?

As a kid, I thought Draco was just a character from Harry Potter!

Lúc nhỏ mình cứ tưởng **Draco** chỉ là một nhân vật trong Harry Potter thôi!