아무 단어나 입력하세요!

"dozing" in Vietnamese

gật gà gật gùchợp mắt

Definition

Trạng thái ngủ nhẹ, thường chỉ trong thời gian ngắn hoặc ngoài ý muốn, chưa ngủ sâu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong hội thoại. Ám chỉ ngủ nhẹ khi cần tỉnh táo ('dozing off' là bắt đầu ngủ gật, 'caught dozing' là bị phát hiện ngủ gật). Khác với ngủ sâu hoặc ngủ trưa.

Examples

He was dozing on the sofa after lunch.

Anh ấy đang **gật gù** trên ghế sofa sau bữa trưa.

The baby is dozing in her crib.

Em bé đang **chợp mắt** trong cũi.

I saw my dad dozing in front of the TV.

Tôi thấy bố mình **gật gù** trước tivi.

Sorry, I was dozing and didn't hear my phone ring.

Xin lỗi, tôi **gật gù** nên không nghe điện thoại reo.

I keep dozing during meetings these days.

Dạo này tôi hay **gật gù** trong các cuộc họp.

She was just dozing off when the doorbell rang.

Cô ấy vừa mới **gật gù** thì chuông cửa vang lên.