"doxycycline" in Vietnamese
Definition
Doxycyclin là một loại kháng sinh dùng để điều trị các nhiễm trùng do vi khuẩn như viêm phổi, mụn trứng cá và bệnh Lyme. Thuốc giúp ngăn vi khuẩn phát triển.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng 'doxycyclin' trong các trường hợp y tế và phải theo chỉ định bác sĩ, không tự ý sử dụng. Có thể gây tác dụng phụ như đau bụng, nhạy cảm với ánh nắng. Hay xuất hiện trong các cụm như 'được kê toa doxycyclin', 'liệu trình doxycyclin'.
Examples
The doctor gave me doxycycline for my infection.
Bác sĩ đã cho tôi **doxycyclin** để điều trị nhiễm trùng.
You should take doxycycline with a full glass of water.
Bạn nên uống **doxycyclin** cùng với một ly nước đầy.
Doxycycline is used to treat acne and other skin problems.
**Doxycyclin** được dùng để điều trị mụn trứng cá và các vấn đề về da khác.
My friend had to take doxycycline while traveling to avoid getting sick.
Bạn tôi phải uống **doxycyclin** khi đi du lịch để phòng bệnh.
If you forget a doxycycline dose, take it as soon as you remember.
Nếu bạn quên một liều **doxycyclin**, hãy uống ngay khi nhớ ra.
Some people experience stomach pain after taking doxycycline.
Một số người bị đau bụng sau khi uống **doxycyclin**.