"dowser" in Vietnamese
Definition
Người dùng que hoặc các công cụ đặc biệt dựa trên phương pháp dân gian để tìm nước ngầm, khoáng sản hoặc vật ẩn dưới lòng đất.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh truyền thống dân gian hoặc giả khoa học, không dùng cho văn bản khoa học. Thường gặp nhất là “người tìm nước”. Hiếm gặp trong tiếng Việt hiện đại.
Examples
The dowser walked slowly holding a Y-shaped stick.
**Người tìm nước** đi chậm rãi, cầm cây gậy hình chữ Y.
A dowser can be hired to search for underground water.
Có thể thuê **người tìm nước** để tìm nước ngầm.
The village trusted the dowser to find a well.
Dân làng tin tưởng **người tìm nước** sẽ tìm được giếng.
My grandfather once claimed the local dowser found water on their land.
Ông tôi từng kể rằng **người tìm nước** địa phương đã tìm ra nước trên đất của họ.
Many people are skeptical about what a dowser can really do.
Nhiều người hoài nghi về việc **người tìm nước** thật sự có thể làm gì.
They brought in a dowser before drilling any wells, just to be sure.
Họ đã mời **người tìm nước** đến trước khi đào giếng để chắc chắn.