아무 단어나 입력하세요!

"downriver" in Vietnamese

xuôi dòng

Definition

Theo hướng nước chảy của sông, nghĩa là từ nguồn về phía cửa sông.

Usage Notes (Vietnamese)

'Xuôi dòng' dùng cả cho tính từ và trạng từ với sông suối. Không dùng cho những chuyển động hướng xuống thông thường. Đối nghĩa là 'ngược dòng'.

Examples

They sailed downriver to the big city.

Họ đã chèo thuyền **xuôi dòng** đến thành phố lớn.

The village downriver is famous for its fish.

Ngôi làng **xuôi dòng** nổi tiếng nhờ cá.

We will meet at the downriver dock.

Chúng ta sẽ gặp nhau tại bến tàu **xuôi dòng**.

A storm washed a lot of debris downriver last night.

Cơn bão tối qua đã cuốn nhiều rác **xuôi dòng**.

People downriver were warned about flooding.

Người dân **xuôi dòng** đã được cảnh báo về lũ lụt.

We drifted lazily downriver, enjoying the afternoon sun.

Chúng tôi thả trôi **xuôi dòng** tận hưởng nắng chiều.