"downhill" in Vietnamese
Definition
Di chuyển hoặc nằm về phía thấp hơn trên một con dốc; cũng có thể mô tả tình huống xấu đi hoặc chất lượng giảm.
Usage Notes (Vietnamese)
Có thể dùng như tính từ, trạng từ hoặc danh từ. Nghĩa bóng: 'goes downhill' là mọi việc trở nên tệ hơn. Thường trái nghĩa với 'uphill'.
Examples
The ball rolled downhill.
Quả bóng lăn **xuống dốc**.
We walked downhill to the river.
Chúng tôi đi bộ **xuống dốc** ra sông.
This road goes downhill from here.
Con đường này **xuống dốc** từ đây.
After he lost his job, everything started going downhill for him.
Sau khi mất việc, mọi thứ bắt đầu **xuống dốc** với anh ấy.
The competition was a tough downhill ski race.
Cuộc thi là một cuộc đua trượt tuyết **xuống dốc** đầy khó khăn.
Our sales have been going downhill since last year.
Doanh số của chúng tôi đã **xuống dốc** từ năm ngoái.