"downdraught" in Vietnamese
Definition
Luồng gió xuống là dòng không khí di chuyển xuống dưới, thường xuất hiện trong cơn bão, ống khói hoặc các toà nhà cao tầng.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong bối cảnh khoa học, kỹ thuật, khí tượng. Có thể kết hợp với các cụm như "chimney downdraught", "storm downdraught".
Examples
The thunderstorm caused a strong downdraught.
Cơn giông đã tạo ra một **luồng gió xuống** mạnh.
Smoke came back down the chimney because of a downdraught.
Khói quay trở lại ống khói vì có **luồng gió xuống**.
Pilots must look out for a downdraught when landing.
Phi công phải chú ý đến **luồng gió xuống** khi hạ cánh.
There was such a sudden downdraught that the door slammed shut.
Có một **luồng gió xuống** đột ngột đến mức cửa đóng sập lại.
Sometimes you can feel a cold downdraught near big windows in winter.
Đôi khi bạn có thể cảm nhận **luồng gió xuống** lạnh gần cửa sổ lớn vào mùa đông.
The fireplace isn’t working well because of a stubborn downdraught.
Lò sưởi hoạt động không tốt vì có một **luồng gió xuống** khó chịu.