아무 단어나 입력하세요!

"down to the last detail" in Vietnamese

đến từng chi tiết nhỏ nhấttỉ mỉ đến từng chi tiết

Definition

Làm một việc gì đó cực kỳ cẩn thận, chú ý đến mọi chi tiết dù là nhỏ nhất.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để nhấn mạnh mức độ cẩn thận trong công việc hay tổ chức sự kiện, đặc biệt trong kinh doanh, thiết kế, và lập kế hoạch.

Examples

The wedding was planned down to the last detail.

Đám cưới đã được lên kế hoạch **đến từng chi tiết nhỏ nhất**.

She organized the party down to the last detail.

Cô ấy đã tổ chức bữa tiệc **đến từng chi tiết nhỏ nhất**.

The instructions explain everything down to the last detail.

Các hướng dẫn giải thích mọi thứ **đến từng chi tiết nhỏ nhất**.

He checked his report down to the last detail before submitting it.

Anh ấy kiểm tra báo cáo của mình **đến từng chi tiết nhỏ nhất** trước khi nộp.

Our trip itinerary was organized down to the last detail—nothing was left to chance.

Lịch trình chuyến đi của chúng tôi được tổ chức **đến từng chi tiết nhỏ nhất**—không có gì để ngẫu nhiên.

She knew her business plan down to the last detail, impressing everyone in the meeting.

Cô ấy biết kế hoạch kinh doanh của mình **đến từng chi tiết nhỏ nhất**, khiến mọi người trong cuộc họp đều ấn tượng.