"down the street" in Vietnamese
xuống đườngdọc theo đường
Definition
Chỉ một nơi ở trên cùng con đường, cách vị trí hiện tại của bạn một đoạn ngắn và thường ở phía trước.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng khi chỉ đường hoặc mô tả địa điểm gần trên cùng con đường. Không dùng cho địa điểm ở đường khác.
Examples
My friend lives down the street from me.
Bạn tôi sống **xuống đường** so với tôi.
The school is just down the street.
Trường học chỉ cách một đoạn **xuống đường**.
There’s a coffee shop down the street.
Có một quán cà phê **xuống đường**.
Let’s walk down the street and see if the store is open.
Hãy đi **xuống đường** xem cửa hàng có mở không.
I heard there’s a new pizza place down the street.
Tôi nghe nói có tiệm pizza mới **xuống đường**.
The bus stop is just a minute’s walk down the street.
Trạm xe buýt chỉ cách một phút đi bộ **xuống đường**.