아무 단어나 입력하세요!

"dovetail" in Vietnamese

khớp với nhauăn khớp

Definition

Hai thứ vừa vặn hoặc phối hợp với nhau một cách hoàn hảo, như mộng gỗ ăn khớp. Dùng cho vật liệu, ý tưởng hoặc kế hoạch.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật, cả nghĩa đen (nối mộng) và nghĩa bóng (ý tưởng, kế hoạch phối hợp nhịp nhàng). Hay đi với 'với' như trong 'kế hoạch khớp với nhau.'

Examples

The pieces of wood dovetail perfectly.

Các mảnh gỗ **khớp với nhau** hoàn hảo.

Our plans dovetail with theirs.

Kế hoạch của chúng tôi **khớp với** kế hoạch của họ.

Her ideas dovetail nicely with the project.

Ý tưởng của cô ấy **khớp với** dự án này một cách tuyệt vời.

Let’s try to dovetail our schedules so we can meet up.

Hãy cố gắng **khớp lịch trình** để gặp nhau nhé.

Their skills really dovetail with what the team needs.

Kỹ năng của họ thật sự **khớp với** nhu cầu của đội.

The new policy is designed to dovetail with existing regulations.

Chính sách mới được thiết kế để **khớp với** các quy định hiện có.