아무 단어나 입력하세요!

"doused" in Vietnamese

dội ướttưới lêndập tắt (lửa)

Definition

Làm ướt hoàn toàn bằng nước hoặc chất lỏng; cũng có nghĩa là dập tắt lửa hoặc ánh sáng bằng nước.

Usage Notes (Vietnamese)

'doused' thường dùng cho việc dập lửa ('doused the flames') hoặc làm ướt hoàn toàn. Mạnh và sinh động hơn 'làm ướt'; ít dùng trong giao tiếp hàng ngày, hay gặp ở văn viết hoặc mô tả sinh động.

Examples

She doused the campfire with water.

Cô ấy đã **dội ướt** đống lửa trại bằng nước.

His shirt was completely doused in juice.

Áo sơ mi của anh ấy bị **dội ướt** hoàn toàn bởi nước ép.

The protesters were doused with water by the police.

Cảnh sát đã **dội nước** lên những người biểu tình.

He accidentally doused his phone when the glass tipped over.

Anh ấy vô tình **làm ướt** điện thoại khi ly bị đổ.

The flames were quickly doused before they could spread.

Ngọn lửa đã được **dập tắt** nhanh chóng trước khi lan ra.

We all got doused when the rain suddenly started.

Tất cả chúng tôi đều bị **ướt sũng** khi trời mưa đột ngột.