아무 단어나 입력하세요!

"doughty" in Vietnamese

dũng cảmkiên cường

Definition

Chỉ người dũng cảm, kiên quyết, không dễ bị khuất phục trước khó khăn. Chủ yếu dùng để mô tả nhân vật anh hùng hoặc lịch sử.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn viết, nhất là khi nói về 'warrior', 'spirit'. Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

The doughty knight fought until the very end.

Vị hiệp sĩ **dũng cảm** đã chiến đấu đến cùng.

Her doughty spirit inspired everyone in the team.

Tinh thần **kiên cường** của cô đã truyền cảm hứng cho cả đội.

The villagers showed a doughty resistance to the invaders.

Dân làng đã thể hiện sự kháng cự **kiên cường** trước quân xâm lược.

He’s always been a doughty defender of justice, even when things get tough.

Anh ấy luôn là người bảo vệ công lý **kiên cường**, dù có khó khăn thế nào đi nữa.

Only a doughty soul would have set out on that dangerous journey alone.

Chỉ có một linh hồn **dũng cảm** mới dám đi một mình trong hành trình nguy hiểm đó.

The team’s doughty attitude kept them going long after everyone else had given up.

Thái độ **kiên cường** của đội đã giúp họ tiếp tục khi tất cả những người khác đã bỏ cuộc.