"doubtless" in Vietnamese
Definition
Dùng khi điều gì đó gần như chắc chắn sẽ xảy ra hoặc rất có khả năng, hầu như không có nghi ngờ.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng, ít dùng khi nói chuyện thường ngày. Có thể đặt ở đầu câu hoặc sau chủ ngữ.
Examples
Doubtless, he will arrive soon.
**Chắc chắn**, anh ấy sẽ đến sớm thôi.
Your help was doubtless important.
Sự giúp đỡ của bạn **chắc chắn** rất quan trọng.
There will doubtless be more questions later.
Sau này **chắc chắn** sẽ còn nhiều câu hỏi nữa.
She's doubtless the best person for the job.
Cô ấy **chắc chắn** là người phù hợp nhất cho công việc này.
Doubtless you have heard this story before, but let me tell it again.
**Chắc chắn** bạn đã nghe câu chuyện này rồi, nhưng để tôi kể lại nhé.
If you keep working hard, you'll doubtless achieve your goals.
Nếu bạn tiếp tục chăm chỉ, bạn sẽ **chắc chắn** đạt được mục tiêu của mình.