"doubting thomas" in Vietnamese
Definition
Chỉ người không dễ tin, luôn đòi hỏi bằng chứng rõ ràng trước khi chấp nhận điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng chủ yếu trong trò chuyện thân mật, đôi khi mang tính hài hước. Không mang ý xúc phạm, chỉ sự nghi ngờ hoặc thận trọng.
Examples
My brother is a doubting Thomas; he never believes anything I say.
Anh trai tôi là một **người hoài nghi** thực thụ; anh ấy chẳng bao giờ tin tôi nói gì cả.
Don't be a doubting Thomas—trust us, it will work!
Đừng làm **người hoài nghi**—hãy tin chúng tôi, mọi chuyện sẽ ổn!
The teacher called him a doubting Thomas because he asked for proof.
Cô giáo gọi cậu ấy là **người hoài nghi** vì cậu ấy luôn đòi hỏi bằng chứng.
Ever since that scam, he's turned into a real doubting Thomas.
Từ sau vụ lừa đảo đó, anh ấy trở thành một **người hoài nghi** thực thụ.
You say it’s possible, but the doubting Thomas in me wants proof first.
Bạn nói là có thể, nhưng **người hoài nghi** trong tôi cần có bằng chứng trước đã.
My friends always tease me for being such a doubting Thomas about new ideas.
Bạn bè tôi luôn chọc vì tôi quá **người hoài nghi** mỗi khi có ý tưởng mới.