아무 단어나 입력하세요!

"doubters" in Vietnamese

người nghi ngờngười hoài nghi

Definition

Chỉ những người không hoàn toàn tin tưởng vào điều gì đó hoặc luôn hoài nghi. Thường nói về những người tỏ ra hoài nghi với ý tưởng hoặc thành tựu.

Usage Notes (Vietnamese)

'doubters' thường là số nhiều. Cụm 'prove the doubters wrong' nghĩa là chứng minh người nghi ngờ đã sai. Dùng ở cả ngữ cảnh trang trọng lẫn thân mật.

Examples

The doubters said we would never finish the project.

**Những người nghi ngờ** nói rằng chúng tôi sẽ không bao giờ hoàn thành dự án.

Some doubters don’t believe her story.

Một số **người nghi ngờ** không tin câu chuyện của cô ấy.

He proved the doubters wrong.

Anh ấy đã chứng minh những **người nghi ngờ** là sai.

Ignore the doubters and trust yourself.

Hãy bỏ qua **người nghi ngờ** và tin vào bản thân.

There will always be doubters when you try something new.

Khi bạn thử làm điều mới, luôn có **người nghi ngờ**.

The internet is full of doubters these days.

Ngày nay, internet đầy **người nghi ngờ**.