아무 단어나 입력하세요!

"doubt" in Vietnamese

nghi ngờ

Definition

Cảm giác không chắc chắn, không biết một điều gì đó có đúng hay không, hoặc không hoàn toàn tin tưởng vào điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Có thể là danh từ ('có nghi ngờ') hoặc động từ ('nghi ngờ ai đó/cái gì đó'). Một số cụm phổ biến: 'beyond a doubt' (không chút nghi ngờ), 'no doubt' (chắc chắn), 'I doubt it' (tôi không nghĩ vậy).

Examples

I have a doubt about the answer.

Tôi có **nghi ngờ** về đáp án này.

She never doubts her friends.

Cô ấy không bao giờ **nghi ngờ** bạn bè.

Is there any doubt about this rule?

Có **nghi ngờ** gì về quy tắc này không?

I doubt he’ll come to the party tonight.

Tôi **nghi ngờ** anh ấy sẽ đến bữa tiệc tối nay.

There’s no doubt this is her best work.

Không có **nghi ngờ** gì đây là tác phẩm xuất sắc nhất của cô ấy.

If you ever doubt yourself, just remember how far you’ve come.

Nếu bạn từng **nghi ngờ** bản thân, hãy nhớ bạn đã tiến xa thế nào.