"doubloons" in Vietnamese
Definition
Doubloon là đồng tiền vàng Tây Ban Nha cổ, xuất hiện nhiều từ thế kỷ 16 đến 19, hay nhắc đến trong các truyện hải tặc hoặc lịch sử.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu xuất hiện trong truyện phiêu lưu, kho báu hay bối cảnh lịch sử; hiếm khi dùng trong đời thường. 'Doubloon' là dạng số ít.
Examples
The pirates found a chest full of doubloons.
Những tên cướp biển đã tìm thấy một rương đầy **đồng tiền doubloon**.
He collects ancient doubloons as a hobby.
Anh ấy sưu tầm **đồng tiền doubloon** cổ như một sở thích.
The museum displays several gold doubloons.
Bảo tàng trưng bày một số **đồng tiền doubloon** vàng.
Stories of lost doubloons inspire treasure hunters all over the world.
Những câu chuyện về **đồng tiền doubloon** bị mất đã truyền cảm hứng cho các tay săn kho báu khắp thế giới.
She imagined stumbling upon old doubloons while exploring the island's caves.
Cô ấy tưởng tượng sẽ tìm thấy **đồng tiền doubloon** cổ trong lúc khám phá các hang động trên đảo.
Back then, a few doubloons could buy you an entire ship.
Ngày xưa, chỉ cần vài **đồng tiền doubloon** là có thể mua cả một chiếc tàu.