"double over" in Vietnamese
Definition
Khi ai đó gập người về phía trước do đau hoặc cười quá mức.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong cụm 'double over with laughter/pain'. Chỉ động tác đột ngột, không có chủ đích như 'bend over'.
Examples
He doubled over with pain after eating something bad.
Anh ấy **cúi gập người** vì đau sau khi ăn nhầm thứ gì đó.
The kids doubled over with laughter at the clown.
Bọn trẻ **cúi gập người** cười khi nhìn chú hề.
She doubled over when she heard the funny joke.
Cô ấy **cúi gập người** khi nghe câu chuyện hài hước đó.
I saw him double over as soon as the pain hit his stomach.
Tôi thấy anh ấy **cúi gập người** ngay khi cơn đau bụng đến.
We all doubled over laughing when he fell into the pool.
Khi anh ấy ngã xuống hồ bơi, mọi người đều **cúi gập người** vì cười.
He was doubled over on the sidewalk, holding his side.
Anh ấy đang **cúi gập người** trên vỉa hè, ôm lấy sườn của mình.