아무 단어나 입력하세요!

"double as" in Vietnamese

kiêm luôndùng làm thêm

Definition

Một vật hoặc người vừa có chức năng chính, vừa thực hiện thêm một chức năng khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói để mô tả vật hoặc người có hai mục đích sử dụng ('X doubles as Y'). Không nhầm với 'double for' (thay thế ai đó).

Examples

My desk doubles as a dining table.

Bàn làm việc của tôi **kiêm luôn** bàn ăn.

This sofa doubles as a bed.

Sofa này **dùng làm thêm** giường ngủ.

Her phone doubles as a camera.

Điện thoại của cô ấy **dùng làm thêm** máy ảnh.

My backpack doubles as a pillow when I travel.

Ba lô của tôi khi đi du lịch **kiêm luôn** gối.

He doubles as both the chef and the waiter at his restaurant.

Anh ấy **kiêm luôn** bếp trưởng và phục vụ tại nhà hàng của mình.

The lid doubles as a cutting board, which is super convenient.

Nắp này **kiêm luôn** thớt, rất tiện lợi.