아무 단어나 입력하세요!

"dotting" in Vietnamese

chấmrải chấm

Definition

Tạo hoặc phủ những chấm tròn nhỏ bằng bút, sơn, v.v.; hoặc làm cho một vật xuất hiện các chấm nhỏ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong nghệ thuật hoặc khi viết tay. Không dùng cho vết lớn hoặc đường kẻ. 'Dotting the i's' chỉ sự tỉ mỉ từng chi tiết.

Examples

She is dotting her paper with red paint.

Cô ấy đang **chấm** giấy của mình bằng sơn đỏ.

The artist was dotting stars across the night sky in her painting.

Nghệ sĩ đang **chấm** những ngôi sao khắp bầu trời đêm trong bức tranh của cô ấy.

He is dotting the i's on his homework.

Cậu ấy đang **chấm** dấu chấm trên chữ i trong bài tập về nhà của mình.

I spent the afternoon dotting patterns on my shoes to make them unique.

Tôi đã dành buổi chiều để **chấm** họa tiết lên giày cho độc lạ.

Little flowers were dotting the grass in the park.

Những bông hoa nhỏ **chấm** trên bãi cỏ ở công viên.

She kept dotting notes in her diary throughout the day.

Cô ấy suốt ngày **chấm** ghi chú vào nhật ký của mình.