아무 단어나 입력하세요!

"dotage" in Vietnamese

tuổi giàtuổi lẩm cẩm

Definition

Giai đoạn cuối đời khi người già thường suy giảm trí nhớ hoặc sức khoẻ, đôi khi hay quên hay nhầm lẫn.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang sắc thái trang trọng, văn chương hay hài hước. Không dùng cho người trẻ hay trường hợp hay quên nhẹ.

Examples

He spent his dotage living in the countryside.

Ông ấy đã sống những năm **tuổi già** ở vùng quê.

In her dotage, she often forgot people's names.

Trong **tuổi lẩm cẩm**, bà thường quên tên người khác.

His family took care of him during his dotage.

Gia đình đã chăm sóc ông trong **tuổi già**.

He started gardening a lot more in his dotage—it kept him busy.

Trong **tuổi già**, ông bắt đầu làm vườn nhiều hơn – điều đó giúp ông bận rộn.

She's not as sharp as she used to be; her children joke that she's entering her dotage.

Bà ấy không còn minh mẫn như xưa; con cái nói đùa rằng bà đang bước vào **tuổi già**.

Many artists keep creating incredible work well into their dotage.

Nhiều nghệ sĩ vẫn sáng tạo ra những tác phẩm tuyệt vời trong **tuổi già**.