아무 단어나 입력하세요!

"dosh" in Vietnamese

tiềntiền mặt

Definition

Đây là từ lóng của Anh, nghĩa là tiền hoặc tiền mặt.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng ở Anh trong môi trường thân mật hoặc vui vẻ. Tương tự từ 'cash' hay 'money' trong tiếng Anh.

Examples

I don't have any dosh left after shopping.

Tôi không còn **tiền** sau khi mua sắm.

He's saving up his dosh for a new bike.

Anh ấy đang tiết kiệm **tiền** để mua xe đạp mới.

Do you have any dosh for the bus?

Cậu có **tiền** đi xe buýt không?

Wow, that's a lot of dosh you won at the casino!

Wow, bạn trúng nhiều **tiền** ở casino quá!

Sorry mate, I'm out of dosh until payday.

Xin lỗi, mình hết **tiền** cho đến ngày nhận lương rồi.

You’ll need a bit of dosh if you want to join us for dinner.

Bạn sẽ cần một ít **tiền** nếu muốn đi ăn tối cùng bọn mình.