아무 단어나 입력하세요!

"dosed" in Vietnamese

cho uống liềucho dùng liều

Definition

Đã đưa cho ai đó hoặc cái gì đó một lượng thuốc hay chất được đo đếm. Thường dùng trong y tế hoặc khoa học để chỉ việc cho liều lượng cụ thể.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong y tế, khoa học hoặc ngữ cảnh đời thường. 'dosed with' dùng để chỉ rõ loại chất đã được đưa vào.

Examples

The doctor dosed the patient with antibiotics.

Bác sĩ đã **cho uống liều** kháng sinh cho bệnh nhân.

She accidentally dosed herself twice today.

Cô ấy vô tình **cho dùng liều** hai lần hôm nay.

The plants were dosed with fertilizer every week.

Cây được **cho dùng liều** phân bón mỗi tuần.

He got dosed with too much caffeine and couldn’t sleep all night.

Anh ấy bị **cho dùng liều** caffeine quá nhiều nên cả đêm không ngủ được.

They dosed the water with chlorine to keep it clean.

Họ **cho dùng liều** clo vào nước để giữ sạch.

Kids were accidentally dosed with the wrong medicine at the camp.

Những đứa trẻ ở trại đã bị **cho dùng liều** thuốc sai một cách vô tình.