아무 단어나 입력하세요!

"dopers" in Vietnamese

vận động viên sử dụng dopingngười dùng doping

Definition

Những người sử dụng chất cấm để nâng cao thành tích trong thể thao hoặc các cuộc thi.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang ý nghĩa tiêu cực, thường dùng trong bối cảnh thể thao. Không dùng cho người sử dụng ma túy thông thường.

Examples

The committee banned all dopers from the race.

Ban tổ chức đã cấm tất cả các **vận động viên sử dụng doping** khỏi cuộc đua.

Many fans are upset with dopers in professional sports.

Nhiều người hâm mộ thất vọng với các **vận động viên sử dụng doping** trong thể thao chuyên nghiệp.

The medal was taken away from the dopers.

Huy chương đã bị tước khỏi các **vận động viên sử dụng doping**.

Everyone suspected the winners were dopers, but no one could prove it.

Ai cũng nghi ngờ những người thắng là **vận động viên sử dụng doping**, nhưng không ai chứng minh được.

Sports organizations are cracking down on dopers more than ever.

Các tổ chức thể thao đang xử lý **người dùng doping** nghiêm ngặt hơn bao giờ hết.

The problem isn’t just a few dopers—it’s the whole system that needs reform.

Vấn đề không chỉ là vài **vận động viên sử dụng doping**—mà cả hệ thống cần thay đổi.