"dop" in Vietnamese
Definition
Đây là từ lóng chỉ các loại thuốc bị cấm giúp tăng thành tích thể thao hoặc hành động sử dụng chúng. Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh thể thao.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này hầu hết dùng trong thể thao, trên báo chí hoặc trong hội thoại không chính thức. Không dùng với nghĩa chất kích thích nói chung như 'dope'.
Examples
The athlete was caught with dop in his bag.
Vận động viên bị phát hiện có **doping** trong túi.
Using dop is against the rules.
Sử dụng **doping** là vi phạm quy định.
He tried to dop before the big race.
Anh ấy đã cố **sử dụng doping** trước cuộc đua lớn.
If you dop, you could get banned from sports forever.
Nếu bạn **sử dụng doping**, bạn có thể bị cấm thi đấu suốt đời.
Rumors say a few players might have used dop last season.
Có tin đồn một vài cầu thủ đã dùng **doping** mùa trước.
Everyone knows taking dop is a huge risk—but some still do it.
Ai cũng biết dùng **doping** rất rủi ro, nhưng vẫn có người làm.