아무 단어나 입력하세요!

"doormat" in Vietnamese

thảm chùi chânngười dễ bị lợi dụng

Definition

Tấm thảm nhỏ đặt trước cửa để lau chân. Ngoài ra, chỉ người dễ bị lợi dụng hoặc không dám bảo vệ bản thân.

Usage Notes (Vietnamese)

'thảm chùi chân' chỉ vật dụng thường thấy trước cửa. Dùng cho người mang nghĩa tiêu cực, chỉ ai dễ bị bắt nạt hoặc lợi dụng. 'Đừng làm doormat' tức là hãy biết bảo vệ bản thân.

Examples

Please wipe your shoes on the doormat before coming in.

Trước khi vào nhà, làm ơn lau giày trên **thảm chùi chân**.

The doormat is dirty and needs to be cleaned.

**Thảm chùi chân** bị bẩn và cần được làm sạch.

He bought a new doormat for his apartment.

Anh ấy đã mua một **thảm chùi chân** mới cho căn hộ của mình.

She always lets people walk all over her—she's such a doormat.

Cô ấy luôn để người khác lợi dụng—cô ấy đúng là một **người dễ bị lợi dụng**.

Don’t be a doormat—stand up for yourself!

Đừng làm **người dễ bị lợi dụng**—hãy đứng lên cho bản thân!

Every time there's a group project, he ends up being the doormat who does all the work.

Mỗi khi làm việc nhóm, anh ấy lại thành **người dễ bị lợi dụng** phải làm hết mọi việc.