아무 단어나 입력하세요!

"doorjamb" in Vietnamese

khung dọc cửa

Definition

Bộ phận dọc hai bên khung cửa mà cửa được lắp vào hoặc đóng sát vào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'Khung dọc cửa' chủ yếu dùng trong xây dựng hoặc sửa chữa. Khác với 'khung cửa' (toàn bộ) hoặc 'ngưỡng cửa' (phần dưới).

Examples

She held the doorjamb as she stepped inside.

Cô ấy bám vào **khung dọc cửa** khi bước vào.

Please paint the doorjamb white.

Vui lòng sơn **khung dọc cửa** màu trắng.

The cat hid behind the doorjamb.

Con mèo trốn sau **khung dọc cửa**.

He leaned against the doorjamb and watched the rain.

Anh ấy tựa vào **khung dọc cửa** và nhìn mưa.

The old house has a cracked doorjamb that needs repair.

Ngôi nhà cũ có **khung dọc cửa** bị nứt cần sửa chữa.

She hung her coat on a hook screwed into the doorjamb.

Cô ấy treo áo khoác lên móc được bắt vào **khung dọc cửa**.