"dons" in Vietnamese
Definition
“Dons” có nghĩa là mặc hoặc đội lên mình một loại trang phục hay phụ kiện nào đó. Từ này mang ý trang trọng, cổ điển.
Usage Notes (Vietnamese)
Hằng ngày thường dùng “mặc” thay vì “dons”. Từ này có thể xuất hiện trong sách, báo hoặc văn cảnh trang trọng.
Examples
He dons his coat before going outside.
Anh ấy **khoác** áo khoác trước khi ra ngoài.
The doctor dons gloves before examining patients.
Bác sĩ **mặc** găng tay trước khi khám bệnh nhân.
She dons a beautiful dress for the party.
Cô ấy **mặc** một chiếc váy xinh đẹp để đi dự tiệc.
Every evening, the old actor dons his top hat and steps on stage.
Mỗi tối, nam diễn viên già lại **đội** mũ chóp cao và bước lên sân khấu.
He dons a brave face even when he feels nervous.
Anh ấy luôn **tỏ ra** dũng cảm dù đang lo lắng.
In movies, the mafia boss often dons a suit and dark sunglasses.
Trong phim, ông trùm mafia thường **mặc** vest và đeo kính đen.