아무 단어나 입력하세요!

"don't you know it" in Vietnamese

ai mà không biếtđúng thật

Definition

Diễn đạt sự đồng tình mạnh mẽ với ai đó khi bạn cũng từng trải qua điều tương tự.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thân mật, thường dùng trong hội thoại khi muốn thể hiện sự đồng cảm sâu sắc.

Examples

"It's been a long week." "Don't you know it!"

Tuần này dài thật. **Ai mà không biết!**

"This weather is terrible." "Don't you know it."

Thời tiết này tệ thật. **Ai mà không biết**.

"We really need a vacation." "Don't you know it!"

Chúng ta thật sự cần một kỳ nghỉ. **Đúng thật!**

"I'm so tired after that meeting." "Don't you know it—I almost fell asleep."

Sau buổi họp đó tôi mệt quá. **Ai mà không biết**—tôi suýt ngủ gật.

"Bills just keep piling up." "Don't you know it—it's never-ending."

Hóa đơn cứ ngày càng nhiều. **Đúng thật**—không bao giờ hết.

"Parenting is exhausting sometimes." "Don't you know it! Wouldn't trade it, though."

Làm cha mẹ đôi lúc mệt mỏi lắm. **Ai mà không biết!** Nhưng vẫn không đổi lấy gì đâu.