"don't worry your head about it" in Vietnamese
Definition
Cụm từ này dùng để an ủi hoặc nhắc ai đó đừng lo lắng về điều gì đó, nhất là khi đó không phải trách nhiệm của họ hoặc không quan trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong tình huống thân mật, nhẹ nhàng, thường để trấn an người khác, tương tự như 'đừng lo', nhưng nghe gần gũi hơn.
Examples
Don't worry your head about it, I'll handle everything.
**Đừng bận tâm**, tôi sẽ lo hết mọi việc.
She said, 'don't worry your head about it,' when I forgot to bring the documents.
Tôi quên mang theo tài liệu mà cô ấy nói, '**đừng bận tâm**'.
Don't worry your head about it, the test results aren't important.
**Đừng bận tâm**, kết quả bài kiểm tra không quan trọng đâu.
Honestly, don't worry your head about it—it's really no big deal.
Thật đó, **đừng bận tâm**—chuyện này không có gì to tát.
You always help out, so don't worry your head about it this time.
Bạn luôn giúp đỡ mà, nên lần này **đừng bận tâm**.
If you don't understand, don't worry your head about it—someone else will explain.
Nếu bạn không hiểu, **đừng bận tâm**—sẽ có người khác giải thích.