아무 단어나 입력하세요!

"don't waste my time" in Vietnamese

đừng lãng phí thời gian của tôi

Definition

Dùng để bảo ai đó đừng làm phiền bạn với những việc không quan trọng. Câu này thể hiện sự bực mình hoặc thiếu kiên nhẫn.

Usage Notes (Vietnamese)

Câu nói khá thẳng thắn, không nên dùng trong tình huống trang trọng. Hay dùng khi bạn bực bội hoặc thiếu kiên nhẫn, ví dụ: 'Please, don't waste my time.'

Examples

Don't waste my time with silly questions.

Đừng **lãng phí thời gian của tôi** với những câu hỏi ngớ ngẩn.

I told him, 'Don't waste my time.'

Tôi đã nói với anh ta: '**Đừng lãng phí thời gian của tôi**.'

Don't waste my time if you are not serious.

Nếu bạn không nghiêm túc thì **đừng lãng phí thời gian của tôi**.

Look, I’m busy—don’t waste my time unless it’s urgent.

Này, tôi đang bận—**đừng lãng phí thời gian của tôi** trừ khi thực sự cần thiết.

Seriously, don’t waste my time trying to sell me things I don't need.

Nói nghiêm túc đấy, **đừng lãng phí thời gian của tôi** bằng cách cố bán cho tôi những thứ tôi không cần.

If you’re just here to complain, please don’t waste my time.

Nếu bạn chỉ đến để than phiền thì làm ơn **đừng lãng phí thời gian của tôi**.