아무 단어나 입력하세요!

"don't start" in Vietnamese

đừng bắt đầu

Definition

Câu này dùng để yêu cầu ai đó đừng bắt đầu nói hoặc làm điều gì đó, nhất là khi bạn biết họ sắp than phiền hoặc gây rắc rối.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng khi nói chuyện thân mật hoặc không chính thức. Nói với bạn bè, người thân để ngăn họ than phiền hoặc tranh luận. Không dùng trong văn cảnh trang trọng.

Examples

Don't start arguing again.

Đừng **bắt đầu** cãi nhau nữa nhé.

Please, don't start complaining about the weather.

Làm ơn, **đừng bắt đầu** than phiền về thời tiết nữa.

Don't start with me this morning.

Sáng nay **đừng bắt đầu** với tôi nhé.

Oh no, don't start—I know what you're going to say.

Ôi không, **đừng bắt đầu**—tôi biết bạn sẽ nói gì rồi.

Seriously, don't start bringing up that topic again.

Nghiêm túc đấy, **đừng bắt đầu** nhắc lại chuyện đó nữa.

Don't start, I'm not in the mood for jokes right now.

**Đừng bắt đầu**, tôi không có tâm trạng đùa đâu.