"don't speak too soon" in Vietnamese
Definition
Khi chưa rõ kết quả hoặc chưa biết đầy đủ, không nên vội nhận xét hay đưa ra kết luận.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng thân mật để nhắc ai đó khoan vội kết luận; giống câu 'cứ chờ xem' hoặc 'đừng đếm gà trước khi nở'.
Examples
Don't speak too soon—the test isn't over yet.
**Đừng vội kết luận**—bài kiểm tra chưa xong đâu.
You did well, but don't speak too soon about winning.
Bạn làm tốt lắm, nhưng **đừng nói sớm quá** về việc thắng cuộc.
Let’s wait to see what happens—don’t speak too soon.
Chúng ta hãy đợi xem chuyện gì xảy ra—**đừng vội kết luận**.
She said the project was a success, but I told her, 'Don't speak too soon—there might be problems ahead.'
Cô ấy nói dự án đã thành công, nhưng tôi bảo: '**đừng nói sớm quá**—có thể sẽ có vấn đề đấy.'
We haven't seen the final score yet, so don't speak too soon.
Chúng ta chưa thấy điểm số cuối cùng, nên **đừng vội kết luận**.
'Looks like it’s going to be a sunny day.' 'Don’t speak too soon—it could start raining any minute.'
'Có vẻ hôm nay trời nắng.' '**Đừng nói sớm quá**—có thể mưa bất cứ lúc nào.'