"don't shit where you eat" in Vietnamese
Definition
Thành ngữ này có nghĩa là đừng tự phá hoại nơi, nhóm hoặc mối quan hệ mà mình đang được hưởng lợi, nhất là ở công việc hoặc cuộc sống cá nhân.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất suồng sã, hơi tục, thường chỉ dùng bạn bè thân hoặc người lớn nói chuyện với nhau. Nhằm nhắc nhở đừng tự phá lợi ích của mình. Có thể dùng cách nói nhẹ nhàng hơn như 'đừng đốt cầu sau lưng'.
Examples
He said, "Don't shit where you eat," so I never dated anyone from work.
Anh ấy nói: '**đừng làm bậy ở nơi mình ăn**', nên tôi không bao giờ hẹn hò với đồng nghiệp.
Remember, don't shit where you eat if you want to keep your job.
Nhớ nhé, muốn giữ việc thì **đừng làm bậy ở nơi mình ăn**.
My friend always warns me, "Don't shit where you eat!"
Bạn tôi luôn nhắc tôi: '**đừng làm bậy ở nơi mình ăn**!'.
Office romances rarely end well—don't shit where you eat.
Yêu đương công sở hiếm khi kết thúc tốt đẹp—**đừng làm bậy ở nơi mình ăn**.
If you want to gossip, do it outside—don't shit where you eat.
Muốn buôn chuyện thì ra ngoài — **đừng làm bậy ở nơi mình ăn**.
He's causing drama at his job. Someone should tell him, "Don't shit where you eat."
Anh ấy đang gây rắc rối ở chỗ làm. Ai đó nên nhắc: '**đừng làm bậy ở nơi mình ăn**.'