아무 단어나 입력하세요!

"don't rush me" in Vietnamese

đừng hối tôi

Definition

Câu này dùng khi bạn không muốn bị ai đó ép làm gì đó nhanh hơn, bạn cần thêm thời gian.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong tình huống thân mật với bạn bè, người thân, đồng nghiệp. Có thể nghe khó chịu tuỳ ngữ điệu. Có thể thay bằng 'cho tôi chút thời gian', 'để tôi nghĩ đã'.

Examples

Please, don't rush me. I need more time.

Làm ơn, **đừng hối tôi**. Tôi cần thêm thời gian.

Don't rush me, I'm thinking about my answer.

**Đừng hối tôi**, tôi đang suy nghĩ câu trả lời.

Mom, don't rush me. I'll be ready soon.

Mẹ ơi, **đừng hối con**. Con sẽ sẵn sàng ngay thôi.

Relax, don't rush me—I want to get this right.

Bình tĩnh đi, **đừng hối tôi**—tôi muốn làm cho đúng.

Don't rush me, I'll tell you when I decide.

**Đừng hối tôi**, tôi sẽ nói khi quyết định.

Ugh, don't rush me! You're making it harder to focus.

Trời ơi, **đừng hối tôi**! Càng làm tôi khó tập trung hơn.