아무 단어나 입력하세요!

"don't mind me" in Vietnamese

đừng để ý đến tôi

Definition

Đây là cụm từ dùng để nói với người khác không cần để ý đến bạn hoặc đừng bận tâm về hành động của bạn, thường gặp khi bạn đi qua hoặc làm gì đó bất ngờ.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong giao tiếp thân mật, khi bạn không muốn làm phiền người khác. Không dùng khi cần trang trọng hay trong những tình huống nghiêm trọng.

Examples

Don't mind me, I'm just here to grab my notebook.

**Đừng để ý đến tôi**, tôi chỉ ghé lấy quyển sổ thôi.

If I start singing, don't mind me.

Nếu tôi bắt đầu hát thì **đừng để ý đến tôi** nhé.

Don't mind me, I didn't mean to interrupt.

**Đừng để ý đến tôi**, tôi không cố ý làm phiền đâu.

Just passing through, don't mind me!

Chỉ đi ngang qua thôi, **đừng để ý đến tôi**!

Don't mind me, I just need to grab something from the fridge.

**Đừng để ý đến tôi**, tôi chỉ lấy chút đồ trong tủ lạnh thôi.

Everyone's working hard—don't mind me hanging around.

Mọi người đang làm việc chăm chỉ—**đừng để ý đến tôi** cứ loanh quanh nhé.