아무 단어나 입력하세요!

"don't make me tell you again" in Vietnamese

đừng để tôi phải nhắc lại lần nữa

Definition

Người có quyền, như cha mẹ hay giáo viên, dùng để cảnh báo ai đó dừng ngay hành vi vì nếu không sẽ có hậu quả. Mệnh lệnh mang tính cứng rắn, thể hiện sự mất kiên nhẫn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở nhà hoặc trường, từ người lớn cho trẻ em. Nếu dùng với người lớn khác có thể bị coi là dọa dẫm, thiếu lịch sự. Không phù hợp với văn bản trang trọng.

Examples

Don't make me tell you again. Please finish your homework now.

**Đừng để tôi phải nhắc lại lần nữa**. Làm bài tập về nhà đi con.

Don't make me tell you again! Stop hitting your sister.

**Đừng để tôi phải nhắc lại lần nữa**! Ngừng đánh em gái của con đi.

I've already asked you to be quiet. Don't make me tell you again.

Cô đã bảo con im lặng rồi. **Đừng để tôi phải nhắc lại lần nữa**.

Seriously, don't make me tell you again—this is your last warning.

Nói nghiêm túc đấy, **đừng để tôi phải nhắc lại lần nữa**—đây là cảnh báo cuối cùng.

Don't make me tell you again or you'll lose your screen time for today.

**Đừng để tôi phải nhắc lại lần nữa** nếu không con sẽ mất quyền xem tivi hôm nay.

Look, don't make me tell you again. I'm really getting tired of repeating myself.

Này, **đừng để tôi phải nhắc lại lần nữa**. Tôi thực sự mệt vì phải lặp lại.