아무 단어나 입력하세요!

"don't i know it" in Vietnamese

Tôi biết màBiết thừa rồi

Definition

Cụm này dùng rất thân mật để thể hiện sự đồng cảm mạnh mẽ, cho thấy bạn cũng từng trải qua hoặc cảm thấy như vậy.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong giao tiếp thân mật, thường sau lời than phiền. Có thể bày tỏ sự mệt mỏi hay đồng cảm sâu sắc giống 'Tell me about it', nhưng sắc thái có thể mệt mỏi hơn.

Examples

"It’s so hot today." "Don’t I know it!"

"Nay nóng thật." "**Tôi biết mà**!"

"Working late is exhausting." "Don’t I know it."

"Làm muộn mệt mỏi thật." "**Biết thừa rồi**."

"Raising kids is a challenge." "Don’t I know it."

"Nuôi con vất vả lắm." "**Tôi biết mà**."

My boss keeps piling on more work. Don’t I know it.

Sếp của tôi cứ giao thêm việc mãi. **Tôi biết mà**.

You’re tired? Don’t I know it after this week!

Bạn mệt à? Tuần này xong tôi **biết thừa rồi**!

Traffic was terrible this morning. Don’t I know it—I was stuck for an hour.

Sáng nay tắc đường kinh khủng. **Tôi biết mà**—Tôi cũng kẹt một tiếng.