아무 단어나 입력하세요!

"don't cry over spilled milk" in Vietnamese

đừng buồn vì chuyện đã quađừng khóc vì sữa đã đổ

Definition

Khi một điều không may đã xảy ra và không thể thay đổi, thì không nên buồn hay tiếc nuối nữa.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày khi ai đó mắc lỗi nhỏ. Mang tính động viên, kêu gọi bỏ qua tiếc nuối để tiến lên.

Examples

Don't cry over spilled milk. There's nothing we can do now.

**Đừng khóc vì sữa đã đổ**. Giờ không thể làm gì nữa.

It's just a small mistake, so don't cry over spilled milk.

Chỉ là một lỗi nhỏ thôi, nên **đừng khóc vì sữa đã đổ**.

I know you're disappointed, but don't cry over spilled milk.

Tôi biết bạn thất vọng, nhưng **đừng buồn vì chuyện đã qua**.

I broke my phone again. Well, don't cry over spilled milk—let's find a solution.

Tôi lại làm vỡ điện thoại nữa rồi. Thôi, **đừng buồn vì chuyện đã qua**—tìm cách giải quyết đi.

Everyone makes mistakes; just don't cry over spilled milk and move on.

Ai cũng mắc lỗi; chỉ cần **đừng buồn vì chuyện đã qua** và bước tiếp.

Your team lost, but don't cry over spilled milk—there's always next season.

Đội của bạn thua rồi, nhưng **đừng buồn vì chuyện đã qua**—mùa sau sẽ đến.