아무 단어나 입력하세요!

"don't bother" in Vietnamese

không cần đâuđừng bận tâm

Definition

Dùng để nói với ai đó rằng việc đó không cần thiết, không phải tốn công hay làm phiền bản thân. Cũng có thể chỉ việc gì đó không đáng để làm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong hội thoại thân mật để từ chối giúp đỡ hoặc cho rằng không đáng làm. Không dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

Please don't bother washing the dishes—I will do them later.

Bạn **không cần đâu** rửa bát đâu—tôi sẽ làm sau.

You don't bother coming early; the meeting starts at nine.

Bạn **không cần** đến sớm đâu; cuộc họp bắt đầu lúc chín giờ.

If you forgot your book, don't bother going back for it.

Nếu bạn quên sách rồi thì **đừng bận tâm** quay lại lấy nữa.

'Need a hand?' 'No, thanks! Really, don't bother.'

'Cần giúp không?' 'Không, cảm ơn! Thật sự, **không cần đâu**.'

It’s broken again? Ugh, just don't bother trying to fix it anymore.

Lại hỏng nữa à? Trời, **đừng bận tâm** sửa nữa.

You can call if you want, but honestly, don't bother—they never answer.

Bạn có thể gọi nếu muốn, nhưng thật lòng, **không cần đâu**—họ chẳng bao giờ nghe máy.