"don't bother me" in Vietnamese
Definition
Đây là cách nói trực tiếp để yêu cầu ai đó ngừng làm phiền hoặc quấy rầy bạn.
Usage Notes (Vietnamese)
Khá thẳng thắn và đôi khi bị coi là thô lỗ. Thường dùng với bạn bè, người thân hoặc khi đang bực bội. Không dùng trong môi trường trang trọng.
Examples
Please don't bother me while I'm working.
Làm ơn **đừng làm phiền tôi** khi tôi đang làm việc.
Don't bother me when I'm reading.
Khi tôi đang đọc sách, **đừng làm phiền tôi**.
Mom, don't bother me right now.
Mẹ ơi, bây giờ **đừng làm phiền con**.
If you see I'm busy, just don't bother me.
Nếu thấy tôi bận, chỉ cần **đừng làm phiền tôi**.
Seriously, don't bother me until this meeting is over.
Nghiêm túc đấy, đến khi cuộc họp này kết thúc thì **đừng làm phiền tôi**.
I need some space—don't bother me for a little while, okay?
Tôi cần chút không gian—**đừng làm phiền tôi** một lúc nhé?