"don't be too sure" in Vietnamese
Definition
Dùng khi muốn nhắc nhở ai đó rằng điều họ tin hoặc mong chờ có thể không đúng hoặc không chắc xảy ra.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong trò chuyện thân mật để nhẹ nhàng phản đối hoặc nhắc nhở ai cẩn thận khi dự đoán điều gì.
Examples
Don't be too sure—anything can happen in this game.
**Đừng quá chắc chắn** — bất cứ điều gì cũng có thể xảy ra trong trận này.
He thinks he will win, but don't be too sure.
Anh ấy nghĩ mình sẽ thắng, nhưng **đừng quá chắc chắn**.
If you think it's easy, don't be too sure.
Nếu bạn nghĩ là dễ, **đừng quá chắc chắn**.
You think he'll show up on time? Don't be too sure.
Bạn nghĩ anh ấy sẽ đến đúng giờ à? **Đừng quá chắc chắn**.
They say it never rains here, but don't be too sure—the weather changes fast.
Người ta nói ở đây không bao giờ mưa, nhưng **đừng quá chắc chắn** — thời tiết thay đổi rất nhanh.
I know you're confident, but don't be too sure until you get the results.
Tôi biết bạn tự tin, nhưng **đừng quá chắc chắn** đến khi có kết quả.