"don't ask" in Vietnamese
đừng hỏi
Definition
Cụm từ này dùng khi bạn không muốn ai hỏi thêm chi tiết, nhất là khi mọi chuyện rắc rối hoặc khó giải thích.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất thân mật; thường dùng như câu trả lời ngắn khi có ai hỏi điều gì lạ hoặc không vui. Cũng có thể nói 'đừng có hỏi'. Không dùng trong văn bản trang trọng.
Examples
What happened to your shirt? Don't ask.
Áo bạn bị gì vậy? **Đừng hỏi**.
Why are you so tired? Don't ask.
Sao bạn mệt thế? **Đừng hỏi**.
How was your day? Don't ask.
Ngày của bạn thế nào? **Đừng hỏi**.
Trust me, you really don't ask about last night.
Tin mình đi, chuyện tối qua thì thật sự **đừng hỏi**.
If you saw the kitchen right now... don't ask.
Nếu bạn thấy bếp bây giờ... **đừng hỏi**.
Hey, about your date—don't ask!
Này, chuyện buổi hẹn hò của bạn—**đừng hỏi**!