아무 단어나 입력하세요!

"don't ask me" in Vietnamese

đừng hỏi tôi

Definition

Cụm từ dùng khi bạn không biết câu trả lời hoặc không muốn trả lời câu hỏi nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ nên dùng trong hội thoại thân mật; không thích hợp cho văn viết hoặc tình huống trang trọng.

Examples

Don't ask me, I have no idea where your keys are.

**Đừng hỏi tôi**, tôi thật sự không biết chìa khoá của bạn ở đâu.

If you want to know what happened, don't ask me.

Bạn muốn biết chuyện gì đã xảy ra thì **đừng hỏi tôi**.

Don't ask me why he's late; I don't know.

**Đừng hỏi tôi** tại sao anh ấy trễ; tôi không biết.

How did she fix it? Don't ask me—she's a genius.

Cô ấy sửa như thế nào? **Đừng hỏi tôi**—cô ấy thật là thiên tài.

Honestly, don't ask me about politics. I don't follow it at all.

Thật lòng, **đừng hỏi tôi** về chính trị. Tôi hoàn toàn không theo dõi nó.

Why does it always rain on weekends? Don't ask me!

Tại sao cuối tuần luôn mưa vậy? **Đừng hỏi tôi**!