아무 단어나 입력하세요!

"dominator" in Vietnamese

kẻ thống trịngười chi phối

Definition

Đây là người hoặc nhóm có quyền lực, kiểm soát hoặc cai trị những người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong hoàn cảnh trang trọng hoặc học thuật, mang hàm ý tiêu cực về người thích kiểm soát hoặc quá quyết đoán. Không thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

He acted like a dominator in the group project.

Anh ấy cư xử như một **kẻ thống trị** trong dự án nhóm.

The lion is often called the dominator of the animal kingdom.

Sư tử thường được gọi là **kẻ thống trị** của vương quốc động vật.

A true dominator does not need to force his will.

Một **kẻ thống trị** thực thụ không cần phải ép buộc ý chí của mình.

In every game, there's always that one dominator who never lets anyone else win.

Trong mỗi trò chơi luôn có một **kẻ thống trị** không bao giờ để ai khác thắng.

She didn't want to be seen as a dominator, so she tried to listen more carefully.

Cô ấy không muốn bị xem là **kẻ thống trị**, nên đã cố lắng nghe nhiều hơn.

Sometimes a dominator can actually hurt a team’s progress, even without meaning to.

Đôi khi một **kẻ thống trị** có thể cản trở sự tiến bộ của cả đội, dù không cố ý.